搓繩子 tha thằng tử Hán Việt: tha thằng tử Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 繩 (thằng) + 子 (tử)Hán Việttha thằng tửCấu tạo搓 + 繩 + 子 · tha + thằng + tử nghĩa thành phần: tha + thằng + tử Nghĩa EngCihui 搓繩子 uō shéngzi v.o. make a rope by twisting the strands together