搓腳石 tha cước thạch Hán Việt: tha cước thạch Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 腳 (cước) + 石 (thạch)Hán Việttha cước thạchCấu tạo搓 + 腳 + 石 · tha + cước + thạch nghĩa thành phần: tha + cước + thạch Nghĩa EngCihui 搓腳石 uōjiǎoshí n. pumice stone M:²kuài