搓衣板 cuō yī bǎn · tha y bản Hán Việt: tha y bản · Pinyin: cuō yī bǎn Tổng quan bàn giặt Cấu tạo: 搓 (tha) + 衣 (y) + 板 (bản)Pinyincuō yī bǎnHán Việttha y bảnCấu tạo搓 + 衣 + 板 · tha + y + bản nghĩa thành phần: tha + y + bản Nghĩa ViệtCihui bàn giặtEngCC-CEDICT washboardCihui washboard