搓衣裳 tha y thường Hán Việt: tha y thường Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 衣 (y) + 裳 (thường)Hán Việttha y thườngCấu tạo搓 + 衣 + 裳 · tha + y + thường nghĩa thành phần: tha + y + thường Nghĩa EngCihui 搓衣裳 uō yīshang v.o. clean garments by rubbing