搓麻將

cuō má jiàng tha ma tương

Hán Việt: tha ma tương · Pinyin: cuō má jiàng

Tổng quan

chơi mạt chược

Cấu tạo: (tha) + (ma) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi mạt chược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.打麻將。如:「有些人喜歡通宵搓麻將,不但妨礙安寧又影響健康。」_x000D_ 2.球賽快結束時,贏方球隊拖延時間的打法。如:「主辦單位想盡辦法,避免球隊搓麻將,影響球賽精彩度。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玩麻将牌。也说搓麻。

Eng

  • CC-CEDICT to play mahjong
  • Cihui to play mahjong