搔頭皮 tao đầu bì Hán Việt: tao đầu bì Tổng quan Cấu tạo: 搔 (tao) + 頭 (đầu) + 皮 (bì)Hán Việttao đầu bìCấu tạo搔 + 頭 + 皮 · tao + đầu + bì nghĩa thành phần: tao + đầu + bì Nghĩa EngCihui scratch one's head