搔搔頭皮

tao tao đầu bì

Hán Việt: tao tao đầu bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (tao) + (đầu) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搔搔頭皮 āosāo tóupí v.o. scratch one's head