搔痒症

tao dưỡng chứng

Hán Việt: tao dưỡng chứng

Tổng quan

(y học) bệnh ngứa

Cấu tạo: 搔 (tao) + 癢 (dưỡng) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng ngứa
  • Tần suất từ (y học) bệnh ngứa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pruritus

Eng

  • Tần suất từ pruritus

Từ liên quan

Gần nghĩa

搔痒症的 · 搔痒 · 搔癢