搖來搖去

diêu lai diêu khứ

Hán Việt: diêu lai diêu khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (lai) + (diêu) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搖來搖去 áoláiyáoqù f.e. 1. swagger along 2. swing to and fro