搖搖晃晃地
diêu diêu hoảng hoảng địa
Hán Việt: diêu diêu hoảng hoảng địa · Pinyin: yáo yáo huàng huǎng de
Tổng quan
say mê, say đắm, điên cuồng, điên, rồ dại, xộc xệch, ọp ẹp
Cấu tạo: 搖 (diêu) + 搖 (diêu) + 晃 (hoảng) + 晃 (hoảng) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui say mê, say đắm, điên cuồng, điên, rồ dại, xộc xệch, ọp ẹp