搖擺樂

yáo bǎi yuè diêu bãi nhạc

Hán Việt: diêu bãi nhạc · Pinyin: yáo bǎi yuè

Tổng quan

swing (thể loại nhạc jazz)

Cấu tạo: (diêu) + (bãi) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui swing (thể loại nhạc jazz)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早期發源於美國的一種音樂類型。為英語swing music的意譯。一九三○年代形成獨特的風格。音樂強調小節裡的下半拍或弱拍,因而帶來搖擺的感覺。是爵士樂曲中的主要音樂形式。

Eng

  • CC-CEDICT swing (genre of jazz music)
  • Cihui 搖擺樂 áobǎiyuè n. swing; swing music