搖旗者 diêu kì giả Hán Việt: diêu kì giả Tổng quan người cầm đầu; người vận động Cấu tạo: 搖 (diêu) + 旗 (kì) + 者 (giả)Hán Việtdiêu kì giảCấu tạo搖 + 旗 + 者 · diêu + kì + giả nghĩa thành phần: diêu + kì + giả Nghĩa ViệtCihui người cầm đầu; người vận động