搖枕弔 yáo zhěn diào · diêu chẩm điếu Hán Việt: diêu chẩm điếu · Pinyin: yáo zhěn diào Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 枕 (chẩm) + 弔 (điếu)Pinyinyáo zhěn diàoHán Việtdiêu chẩm điếuCấu tạo搖 + 枕 + 弔 · diêu + chẩm + điếu nghĩa thành phần: diêu + chẩm + điếu