搖鈴兒 diêu linh nhi Hán Việt: diêu linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 鈴 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việtdiêu linh nhiCấu tạo搖 + 鈴 + 兒 · diêu + linh + nhi nghĩa thành phần: diêu + linh + nhi Nghĩa EngCihui 搖鈴兒 áolíngr ►See yáolíng