搖錢之樹 yáo qián zhī shù · diêu tiễn chi thụ Hán Việt: diêu tiễn chi thụ · Pinyin: yáo qián zhī shù Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 錢 (tiễn) + 之 (chi) + 樹 (thụ)Pinyinyáo qián zhī shùHán Việtdiêu tiễn chi thụCấu tạo搖 + 錢 + 之 + 樹 · diêu + tiễn + chi + thụ nghĩa thành phần: diêu + tiễn + chi + thụ