搗嗓子

dǎo sǎng zi đảo tảng tử

Hán Việt: đảo tảng tử · Pinyin: dǎo sǎng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人花錢吃喝。《儒林外史》第五四回:「只買了豬頭肉,飄湯燒餅,自己搗嗓子,一個錢也不拿了來家。」