捣练子 đảo luyện tử Hán Việt: đảo luyện tử Tổng quan Cấu tạo: 捣 (đảo) + 练 (luyện) + 子 (tử)Hán Việtđảo luyện tửCấu tạo捣 + 练 + 子 · đảo + luyện + tử nghĩa thành phần: đảo + luyện + tử