搗蘑菇

đảo ma cô

Hán Việt: đảo ma cô

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (ma) + (cô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搗蘑菇 ǎo mógu v.o. <coll.> cause a disturbance; make mischief