搗衣石 dǎo yī shí · đảo y thạch Hán Việt: đảo y thạch · Pinyin: dǎo yī shí Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 衣 (y) + 石 (thạch)Pinyindǎo yī shíHán Việtđảo y thạchCấu tạo搗 + 衣 + 石 · đảo + y + thạch nghĩa thành phần: đảo + y + thạch