搜出來

sưu xuất lai

Hán Việt: sưu xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搜出來 ōu chūlai r.v. search out; find; recover (stolen goods, evidence of crime, etc.)