搜刮

sōu guā sưu quát

Hán Việt: sưu quát · Pinyin: sōu guā

Tổng quan

vơ vét (tiền) | cướp bóc | bòn rút

Cấu tạo: (sưu) + (quát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vơ vét (tiền) | cướp bóc | bòn rút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用各種方法聚斂、掠奪財物。如:「對街的銀樓,昨晚被搶匪搜刮一空。」也作「搜括」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"搜括"。

Eng

  • CC-CEDICT to rake in (money); to plunder; to milk people dry
  • Cihui to rake in (money); to plunder; to milk people dry

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

榨取