搜寻粮草

sưu tầm lương thảo

Hán Việt: sưu tầm lương thảo

Tổng quan

thức ăn (cho) vật nuôi, cỏ, sự cắt cỏ (cho súc vật ăn), sự lục lọi; sự tìm tòi, sự tàn phá; cuộc đánh phá, cho (ngựa...) ăn cỏ, lấy cỏ ở (nơi nào), lục lọi ra (cái gì), tìm tòi ra (cái gì), tàn phá, cướp phá, đánh phá, đi cắt cỏ (cho súc vật ăn), lục lọi; tìm tòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh phá

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 尋 (tầm) + 糧 (lương) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiếm thức ăn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi forage

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜寻引擎 · 搜寻软体 · 搜寻时间 · 搜寻出 · 搜寻引营销 · 搜尋器