搜救隊 sōu jiù duì · sưu cứu đội Hán Việt: sưu cứu đội · Pinyin: sōu jiù duì Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 救 (cứu) + 隊 (đội)Pinyinsōu jiù duìHán Việtsưu cứu độiCấu tạo搜 + 救 + 隊 · sưu + cứu + đội nghĩa thành phần: sưu + cứu + đội