搜枯肠
sưu khô tràng
Hán Việt: sưu khô tràng · Pinyin: sōu kū cháng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「搜索枯腸」。見「搜索枯腸」條。01.唐.盧仝〈走筆謝孟諫議寄新茶〉詩 :「三碗搜枯腸,唯有文字五千卷。」(源)<a name="搜索空腹"> </a>
Hán Việt: sưu khô tràng · Pinyin: sōu kū cháng