搜查
sưu tra
Hán Việt: sưu tra · Pinyin: sōu chá
Tổng quan
lục soát ìm tòi xem xét. sưu tra sưu tra ☆Tìm tòi xem xét.
Nghĩa
Việt
- Cihui lục soát ìm tòi xem xét. sưu tra sưu tra ☆Tìm tòi xem xét.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搜索檢查。如:「警方正在附近搜查可疑人物。」清.黃鈞宰《金壺浪墨.卷二.附羊城日報七則.廣勇》:「方林公搜查鴉片,有犯必懲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 查考; 搜索检查。
- Tân Hoa Tự Điển 1.查考。 2.搜索检查。
Eng
- CC-CEDICT to search
- Cihui to search