搜神奪巧 sōu shén duó qiǎo · sưu thần đoạt xảo Hán Việt: sưu thần đoạt xảo · Pinyin: sōu shén duó qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 神 (thần) + 奪 (đoạt) + 巧 (xảo)Pinyinsōu shén duó qiǎoHán Việtsưu thần đoạt xảoCấu tạo搜 + 神 + 奪 + 巧 · sưu + thần + đoạt + xảo nghĩa thành phần: sưu + thần + đoạt + xảo