搜索名

sưu tác danh

Hán Việt: sưu tác danh

Tổng quan

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên tìm kiếm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Search Name

Eng

  • Cihui Search Name

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索树 · 搜索的 · 搜索票 · 搜索者 · 搜索队 · 搜索枯肠 · 搜索 · 搜索引擎