搜索名 sưu tác danh Hán Việt: sưu tác danh Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 名 (danh)Hán Việtsưu tác danhCấu tạo搜 + 索 + 名 · sưu + tác + danh nghĩa thành phần: sưu + tác + danh Nghĩa EngCihui Search Name