搜索狀

sưu tác trạng

Hán Việt: sưu tác trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (tác) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搜索狀 ōusuǒzhuàng n. search warrant M:¹zhāng