搜索狀 sưu tác trạng Hán Việt: sưu tác trạng Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 狀 (trạng)Hán Việtsưu tác trạngCấu tạo搜 + 索 + 狀 · sưu + tác + trạng nghĩa thành phần: sưu + tác + trạng Nghĩa EngCihui 搜索狀 ōusuǒzhuàng n. search warrant M:¹zhāng