搜索的

sưu tác đích

Hán Việt: sưu tác đích

Tổng quan

sự tìm kiếm, sự lục soát, sự hối hận; sự lo sợ, kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...), xuyên vào, thấu vào, thấm thía

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm kiếm
  • Tần suất từ sự tìm kiếm, sự lục soát, sự hối hận; sự lo sợ, kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...), xuyên vào, thấu vào, thấm thía

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi searching

Eng

  • Tần suất từ searching

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索树 · 搜索票 · 搜索者 · 搜索队 · 搜索枯肠 · 搜索 · 搜索引擎 · 搜索名