搜索票

sōu suǒ piào sưu tác phiếu

Hán Việt: sưu tác phiếu · Pinyin: sōu suǒ piào

Tổng quan

lệnh khám xét (Đài Loan)

Cấu tạo: (sưu) + (tác) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lệnh khám xét (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指法院執行搜索時,由發票官簽名,記載應搜查的處所或身體的書狀。

Eng

  • CC-CEDICT search warrant (Tw)
  • Cihui search warrant (Tw)