搜索票

sōu suǒ piàosưu tác phiếu

Hán Việt: sưu tác phiếu · Pinyin: sōu suǒ piào

Tổng quan

lệnh khám xét (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

法律上指法院執行搜索時,由發票官簽名,記載應搜查的處所或身體的書狀。

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh khám xét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指法院執行搜索時,由發票官簽名,記載應搜查的處所或身體的書狀。

Eng

  • Cihui search warrant (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索树 · 搜索的 · 搜索者 · 搜索队 · 搜索枯肠 · 搜索 · 搜索引擎 · 搜索名