搜索網 sưu tác võng Hán Việt: sưu tác võng Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 網 (võng)Hán Việtsưu tác võngCấu tạo搜 + 索 + 網 · sưu + tác + võng nghĩa thành phần: sưu + tác + võng Nghĩa EngCihui dragnet