搜索者 sưu tác giả Hán Việt: sưu tác giả Tổng quan dụng cụ dò tìm Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 者 (giả)Hán Việtsưu tác giảCấu tạo搜 + 索 + 者 · sưu + tác + giả nghĩa thành phần: sưu + tác + giả Nghĩa ViệtCihui dụng cụ dò tìm