搜索队

sōu suǒ duìsưu tác đội

Hán Việt: sưu tác đội · Pinyin: sōu suǒ duì

Tổng quan

đội tìm kiếm

新华 · Tân Hoa Đại lục

為尋找失蹤的人物而組成的隊伍。

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội tìm kiếm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為尋找失蹤的人物而組成的隊伍。

Eng

  • Cihui search party

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索树 · 搜索的 · 搜索票 · 搜索者 · 搜索枯肠 · 搜索 · 搜索引擎 · 搜索名