搜索隊

sōu suǒ duì sưu tác đội

Hán Việt: sưu tác đội · Pinyin: sōu suǒ duì

Tổng quan

đội tìm kiếm

Cấu tạo: (sưu) + (tác) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội tìm kiếm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為尋找失蹤的人物而組成的隊伍。

Eng

  • CC-CEDICT search party
  • Cihui search party