搞不懂

gǎo bu dǒng

Pinyin: gǎo bu dǒng

Tổng quan

không thể hiểu được (gì đó)

Cấu tạo: + (bất) + (đổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể hiểu được (gì đó)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弄不清楚,無法了解。如:「我真搞不懂他在做些什麼。」

Eng

  • CC-CEDICT unable to make sense of (sth)
  • Cihui unable to make sense of (sth)