搞烏龍

gǎo wū lóng

Pinyin: gǎo wū lóng

Tổng quan

làm hỏng việc

Cấu tạo: + (ô) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hỏng việc

Eng

  • CC-CEDICT to mess sth up
  • Cihui to mess sth up