搞衛生

gǎo wèi shēng

Pinyin: gǎo wèi shēng

Tổng quan

làm vệ sinh

Cấu tạo: + (vệ) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm vệ sinh
  • Cihui làm vệ sinh。打掃環境衛生;整理個人衛生。

Eng

  • Cihui 搞衛生 ǎo wèishēng v.o. do cleaning work