搞對象 Tổng quan Cấu tạo: 搞 + 對 (đối) + 象 (tượng)Cấu tạo搞 + 對 + 象 Nghĩa EngCihui 搞對象 ǎo duìxiàng v.o. 1. be occupied with finding a match/spouse 2. go steady