搞平衡

Tổng quan

làm cân bằng; làm thăng bằng; làm ổn định。使相反的力量均勻分佈而產生平衡。

Cấu tạo: + (bình) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cân bằng; làm thăng bằng; làm ổn định。使相反的力量均勻分佈而產生平衡。