搞政治
Tổng quan
làm chính trị; tham gia chính trị, nói chuyện chính trị, chính trị hoá, làm cho có tính chất chính trị
Nghĩa
Việt
- Cihui làm chính trị; tham gia chính trị, nói chuyện chính trị, chính trị hoá, làm cho có tính chất chính trị
Eng
- Cihui 搞政治 ǎo zhèngzhì v.o. play politics