搞清楚 gǎo qīng chu Pinyin: gǎo qīng chu Tổng quan Cấu tạo: 搞 + 清 (thanh) + 楚 (sở)Pinyingǎo qīng chuCấu tạo搞 + 清 + 楚 Nghĩa EngCihui 搞清楚 ǎo qīngchǔ r.v. make clear | Zhè jiàn shì nǐ yào ∼. You must get to the bottom of this matter.