搞花樣

gǎo huā yàng

Pinyin: gǎo huā yàng

Tổng quan

giở trò | lừa gạt | lừa dối

Cấu tạo: + (hoa) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giở trò | lừa gạt | lừa dối

Eng

  • CC-CEDICT to play tricks|to cheat|to deceive
  • Cihui to play tricks; to cheat; to deceive