搞花樣 gǎo huā yàng Pinyin: gǎo huā yàng Tổng quan giở trò | lừa gạt | lừa dối Cấu tạo: 搞 + 花 (hoa) + 樣 (dạng)Pinyingǎo huā yàngCấu tạo搞 + 花 + 樣 Nghĩa ViệtCihui giở trò | lừa gạt | lừa dốiEngCC-CEDICT to play tricks|to cheat|to deceiveCihui to play tricks; to cheat; to deceive