搞衛生 gǎo wèi shēng Pinyin: gǎo wèi shēng Tổng quan làm vệ sinh Cấu tạo: 搞 + 衛 (vệ) + 生 (sanh)Pinyingǎo wèi shēngCấu tạo搞 + 衛 + 生 Nghĩa ViệtCihui làm vệ sinhCihui làm vệ sinh。打掃環境衛生;整理個人衛生。EngCihui 搞衛生 ǎo wèishēng v.o. do cleaning work