搞運動 Tổng quan Cấu tạo: 搞 + 運 (vận) + 動 (động)Cấu tạo搞 + 運 + 動 Nghĩa ViệtCihui Triển khai phong tràoEngCihui 搞運動 ǎo yùndòng v.o. carry on a movement/campaign