搠槍使棒

shuò qiāng shǐ bàng

Pinyin: shuò qiāng shǐ bàng

Tổng quan

Cấu tạo: + (thương) + 使 (sử) + (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搠:戳。搬弄兵器,指动武。