搠筆巡街 shuò bǐ xún jiē Pinyin: shuò bǐ xún jiē Tổng quan Cấu tạo: 搠 + 筆 (bút) + 巡 (tuần) + 街 (nhai)Pinyinshuò bǐ xún jiēCấu tạo搠 + 筆 + 巡 + 街 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搠笔:插着毛笔;巡街:在大街上走。指贫穷的文人在街上卖诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.谓沿街卖诗文。Tân Hoa Tự Điển 指沿街卖诗文。