搠筆

shuò bǐ

Pinyin: shuò bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"搠笔巡街"。

Cấu tạo: 搠 + 筆 (bút)

Từ liên quan

Gần nghĩa

筆下 · 筆仙 · 笔伐 · 筆會 · 筆供 · 筆劃 · 筆刷 · 笔削