搥牀搗枕 chuí chuáng dǎo zhěn · chùy sàng đảo chẩm Hán Việt: chùy sàng đảo chẩm · Pinyin: chuí chuáng dǎo zhěn Tổng quan Cấu tạo: 搥 (chùy) + 牀 (sàng) + 搗 (đảo) + 枕 (chẩm)Pinyinchuí chuáng dǎo zhěnHán Việtchùy sàng đảo chẩmCấu tạo搥 + 牀 + 搗 + 枕 · chùy + sàng + đảo + chẩm nghĩa thành phần: chùy + sàng + đảo + chẩm