搧風點火 shān fēng diǎn huǒ · thiên phong điểm hỏa Hán Việt: thiên phong điểm hỏa · Pinyin: shān fēng diǎn huǒ Tổng quan Cấu tạo: 搧 (thiên) + 風 (phong) + 點 (điểm) + 火 (hỏa)Pinyinshān fēng diǎn huǒHán Việtthiên phong điểm hỏaCấu tạo搧 + 風 + 點 + 火 · thiên + phong + điểm + hỏa nghĩa thành phần: thiên + phong + điểm + hỏa