搨书手 tháp thư thủ Hán Việt: tháp thư thủ Tổng quan Cấu tạo: 搨 (tháp) + 书 (thư) + 手 (thủ)Hán Việttháp thư thủCấu tạo搨 + 书 + 手 · tháp + thư + thủ nghĩa thành phần: tháp + thư + thủ