搬東搬西 bàn đông bàn tây Hán Việt: bàn đông bàn tây Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 東 (đông) + 搬 (bàn) + 西 (tây)Hán Việtbàn đông bàn tâyCấu tạo搬 + 東 + 搬 + 西 · bàn + đông + bàn + tây nghĩa thành phần: bàn + đông + bàn + tây Nghĩa EngCihui rat race